security intelligence review committee

security intelligence review committee

The Security Intelligence Review Committee examines classified reports in a secure meeting room.

Định nghĩa

Danh từ: - Ủy ban soát tình báo an ninh: Một cơ quan của chính phủ Canada, chịu trách nhiệm giám sát các hoạt động của Cơ quan Dịch vụ Tình báo Hình sự Canada. Ủy ban này quyền can thiệp vào quyền riêng tư của những người bị tình nghi khủng bố hoặc gián điệp.

dụ sử dụng
  • (Ủy ban soát tình báo an ninh đã tiến hành một cuộc soát các hoạt động giám sát của cơ quan.)
  • (Quyền hạn của ủy ban bao gồm khả năng can thiệp vào quyền riêng tư của những kẻ tình nghi khủng bố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be under review by the committee": đang được ủy ban soát.

    • The case of the suspected spy is currently under review by the Security Intelligence Review Committee. (Vụ việc của kẻ tình nghi gián điệp hiện đang được ủy ban soát tình báo an ninh xem xét.)
  • "to oversee the activities of": giám sát các hoạt động của.

    • The committee's main role is to oversee the activities of the Criminal Intelligence Services. (Vai trò chính của ủy ban giám sát các hoạt động của Cơ quan Dịch vụ Tình báo Hình sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Security intelligence (n): tình báo an ninh (lĩnh vực thu thập thông tin về các mối đe dọa an ninh quốc gia).

    • The government relies on security intelligence to prevent terrorist attacks. (Chính phủ dựa vào tình báo an ninh để ngăn chặn các cuộc tấn công khủng bố.)
  • Review committee (n): ủy ban soát (một nhóm người chịu trách nhiệm xem xét đánh giá các vấn đề cụ thể).

    • A review committee was established to evaluate the new policy. (Một ủy ban soát đã được thành lập để đánh giá chính sách mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Oversight body: cơ quan giám sát.

    • The Security Intelligence Review Committee is the main oversight body for Canada's intelligence services. (Ủy ban soát tình báo an ninh cơ quan giám sát chính đối với các dịch vụ tình báo của Canada.)
  • Intelligence watchdog: cơ quan giám sát tình báo.

    • This committee acts as an intelligence watchdog, ensuring compliance with the law. (Ủy ban này hoạt động như một cơ quan giám sát tình báo, đảm bảo tuân thủ pháp luật.)
Lưu ý về ngữ cảnh
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp an ninh quốc gia, đặc biệt liên quan đến Canada. không phải một thuật ngữ thông dụng trong đời sống hàng ngày chủ yếu xuất hiện trong các văn bản pháp luật, báo cáo chính phủ, hoặc thảo luận về giám sát an ninh.